PA LĂNG LẮC TAY KAWASAKI
kawasaki1 kawasaki2 kawasaki3
kawasaki4
kawasaki5
MODEL
VL 0.25
VL 0.5
VL 0.75
VL 1.0
VL 1.5
VL 3.0
VL 6.0
VL 9.0
TẢI TRỌNG ( TONS )
0.25
0.5
0.75
1.0
1.5
3.0
6.0
9.0
CHIỀU CAO NÂNG ( M)
1
1.5
1.5
1.5
1.5
1.5
1.5
1.5
THỬ TẢI ( KN )
 
 
9.2
12.3
18.4
36.8
73.5
110.3
TAY CẦM
 
 
148
197
216
336
345
357
SỐ SỢI XÍCH
1
1
1
1
1
1
2
3
ĐỪƠNG KÍNH XÍCH ( mm )
4
5
6.3
6.3
7.1
9
9
9
TRỌNG LƯỢNG THỰC ( KG )
1.9
3.5
6.6
6.6
11.65
21.1
23.7
54
KÍCH THƯỚC 
( mm )
A
 
 
155
155
170
198
198
198
B
 
 
128
128
147
182
230
350
C
 
 
310
310
350
470
590
740
D
 
 
240
240
365
365
365
365
G
 
 
28
32
36
47
49
65